di căn

di căn

Ung thư vú có thể di căn sang xương.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):

    • Sự di chuyển của tế bào ung thư: Quá trình các tế bào ác tính từ một khối u nguyên phát tách ra, di chuyển theo đường máu hoặc bạch huyết đến hình thành khối u mớimột bộ phận khác trong cơ thể.
    • Khối u thứ phát: Chính khối u mới được hình thành từ quá trình di chuyển đó.
  2. Động từ (Y học):

    • Lan rộng, phát tán: Hành động tế bào ung thư lan từ nơi xuất phát ban đầu sang các cơ quan khác.
    • Di chuyển đến vị trí mới: Chỉ sự định cư phát triển của tế bào ung thưmột vị trí xa so với khối u gốc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Bệnh nhân được chẩn đoán di căn vào gan phổi. (Bệnh nhân được chẩn đoán sự lan tràn của ung thư vào gan phổi.)
    • Cácdi căn trong não khiến tình trạng bệnh trở nên phức tạp. (Các khối u thứ phát trong não khiến tình trạng bệnh trở nên phức tạp.)
  • Động từ:

    • Ung thư có thể di căn sang xương. (Ung thư có thể lan sang xương.)
    • Tế bào ác tính đã di căn rộng khắp trước khi được phát hiện. (Tế bào ác tính đã lan rộng khắp nơi trước khi được phát hiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Di căn xa": Chỉ sự lan tràn của ung thư đến các cơ quanxa vị trí khối u nguyên phát.
    • Giai đoạn cuối thường đồng nghĩa với việc ung thư đã di căn xa.
  • "Di căn hạch": Chỉ tình trạng tế bào ung thư đã lan đến các hạch bạch huyết khu vực.
    • Phẫu thuật cắt bỏ khối u kèm nạo vét hạch khi di căn hạch.
Biến thể từ gần giống
  • Di căn học (danh từ): Chuyên ngành nghiên cứu về chế quá trình di căn của ung thư.
  • Di căn theo đường máu/bạch huyết: Cụm từ mô tả con đường lan tràn cụ thể của tế bào ung thư.
Từ đồng nghĩa
  • Lan tràn (động từ): Nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong y học để chỉ sự phát tán của bệnh.
  • Phát tán (động từ): Nhấn mạnh hành động tế bào ung thư đi đến nhiều nơi.
  • Xâm lấn xa (cụm danh từ/động từ): Thuật ngữ y học mô tả tính chất của di căn.
Thành ngữ liên quan
  • "Ung thư đã di căn": Cụm từ thông dụng trong y tế để mô tả giai đoạn tiến triển nặng của bệnh, khi điều trị chủ yếu nhằm mục đích kiểm soát triệu chứng kéo dài sự sống.
    • Tiên lượng xấu ung thư đã di căn.